| Model | Công Suất Power (kW) | Tốc độ quay Rotation Speed (r/min) | Lưu lượng gió Air flow (m3/h) | Cột áp Pressure (Pa) |
| 16B | 132 | 2900 | 102810~11930 | 3157~3115 |
| 160 | 1450 | 121040~143910 | 2990~2497 | |
| 110 | 2900 | 91392~127920 | 2489~1969 | |
| 75 | 2900 | 71110~113520 | 1957~1549 | |
| 55 | 1450 | 71971~10073 | 1538~1218 | |
| 37 | 1450 | 63974~89544 | 1214~961 | |
| 30 | 2900 | 57120~79950 | 960~766 | |
| 18.5 | 2900 | 51408~71955 | 783~620 | |
| 15 | 1450 | 45696~63960 | 618~490 | |
| 11 | 1450 | 40555~56764 | 487~386 | |
| 7.5 | 2900 | 35985~50368 | 383~303 | |
| 20B | 200 | 2900 | 157410~221730 | 3069~2427 |
| 132 | 1450 | 140560~165480 | 2411~2284 | |
| 160 | 1450 | 176150~196750 | 2172~1908 | |
| 90 | 1450 | 124950~147100 | 1920~1801 | |
| 110 | 1450 | 156580~174890 | 1714~1505 | |
| 75 | 1450 | 111560~156150 | 1514~1199 | |
| 55 | 1450 | 100400~140530 | 1225~970 | |
| 37 | 1450 | 89250~124920 | 967~766 | |
| 30 | 1450 | 79209~110860 | 761~603 | |
| 22 | 1450 | 70284~98376 | 599~475 | |
| 15 | 1450 | 62475~87445 | 473~375 | |
| 11 | 1450 | 55781~78076 | 377~299 |
Mô tả
Đánh giá (0)
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm liên quan
QUẠT LY TÂM
Phù hợp liên kết sử dụng với hệ thống quạt thổi của nồi hơi cho nhà máy phát điện lớn, nồi hơi có công suất từ 2-670 t/h. Môi trường vận hành là khói và khí thải...
QUẠT LY TÂM
Được thiết kế để phù hợp với thiết bị nồi hơi công nghiệp 1~20t/h, có trang bị thiết bị chống bụi. Trước khi lắp đặt, quạt phải trang bị thiết bị chống bụi để loại bỏ bụi hiệu quả trên 85%...
QUẠT LY TÂM
Được thiết kế để phù hợp với thiết bị nồi hơi công nghiệp 0.5~35t/h, có trang bị thiết bị chống bụi. Trước khi lắp đặt, quạt phải trang bị thiết bị chống bụi để loại bỏ bụi hiệu quả trên 85%...
QUẠT LY TÂM
Đặc trưng chuyển động trực tiếp, có hiệụ suất cao, vòng quay thấp, cánh quạt ly tâm có tiếng ồn thấp, có cấu trúc cánh thiết kế tiên tiến, tinh tế, vỏ xoắn ốc, ít rung, vận hành ổn định...





Đánh giá: “4-72B Quạt ly tâm trung áp hút bụi”